Profilnine SD (phức hợp yếu tố IX) là liệu pháp thay thế được sử dụng để ngăn ngừa và kiểm soát chảy máu ở những người bị thiếu hụt yếu tố IX do bệnh máu khó đông B. Bệnh máu khó đông B là một rối loạn chảy máu di truyền trong đó cơ thể không sản xuất đủ yếu tố IX chức năng, một loại protein cần thiết cho quá trình đông máu bình thường.
Nhận hỗ trợ đồng thanh toán ngay
Profilnine SD được điều chế từ huyết tương người tổng hợp và được truyền tĩnh mạch. Thuốc này tạm thời làm tăng nồng độ yếu tố IX để giúp máu đông đúng cách và ngăn ngừa hoặc kiểm soát chảy máu quá mức.
Profilnine SD được sản xuất bởi Công ty TNHH Sinh học Grifols Thuốc này ban đầu được FDA phê duyệt vào ngày 20 tháng 7 năm 1981. Trong bài viết này, chúng ta sẽ thảo luận về những thông tin quan trọng về Profilnine SD, bao gồm công dụng, liều lượng, cách dùng, tác dụng phụ, cảnh báo và các biện pháp phòng ngừa.
Profilnine SD: Các công dụng được phê duyệt
Profilnine SD đã được FDA phê duyệt để phòng ngừa và kiểm soát chảy máu ở những người bị thiếu hụt yếu tố IX do bệnh máu khó đông B.
Bệnh máu khó đông loại B, đôi khi còn được gọi là bệnh Giáng sinh, là một rối loạn chảy máu di truyền do thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng của yếu tố đông máu IX. Nếu không có đủ yếu tố IX hoạt động, máu sẽ không đông đúng cách, có thể gây chảy máu kéo dài hoặc quá mức.
Profilnine SD tạm thời thay thế yếu tố IX bị thiếu để giúp ngăn ngừa hoặc kiểm soát chảy máu.
Chế độ hành động
Profilnine SD chứa yếu tố đông máu IX cùng với các yếu tố II và X và một lượng nhỏ yếu tố VII. Ở những người mắc bệnh máu khó đông loại B, Profilnine SD tạm thời thay thế yếu tố IX bị thiếu hụt, làm tăng hoạt động của yếu tố IX trong máu và giúp quá trình đông máu bình thường diễn ra.
Ảnh hưởng của liệu pháp thay thế yếu tố IX Tác dụng của thuốc chỉ là tạm thời, do đó có thể cần thêm liều tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và vị trí chảy máu, nồng độ yếu tố IX mong muốn và phản ứng của bệnh nhân với điều trị.
Profilnine SD: Dạng thuốc
Profilnine SD được cung cấp dưới dạng bột đông khô (lyophilized) vô trùng trong các lọ đơn liều chứa khoảng 500 IU, 1.000 IU hoặc 1.500 IU yếu tố IX. Thuốc phải được pha loãng trước khi tiêm tĩnh mạch.
Mỗi lọ thuốc đều được dán nhãn ghi rõ hàm lượng yếu tố IX thực tế được biểu thị bằng Đơn vị Quốc tế (IU). Hãy làm theo hướng dẫn kèm theo thuốc và chỉ dẫn của bác sĩ khi pha chế và sử dụng Profilnine SD.
Liều lượng và cách dùng
Profilnine SD được truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng. Tốc độ truyền không được vượt quá 10 ml mỗi phút vì truyền thuốc quá nhanh có thể gây ra các phản ứng co mạch. Liều lượng thích hợp khác nhau tùy từng người và nên được xác định bởi chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Liều lượng có thể phụ thuộc vào các yếu tố như:
- Cân nặng cơ thể
- Mức độ yếu tố IX cơ bản
- Mức độ yếu tố IX mong muốn
- Vị trí và mức độ chảy máu
- Phản ứng của từng cá nhân đối với điều trị
- Liệu có cần điều trị gì sau phẫu thuật hay không?
Liều lượng Profilnine SD được tính như thế nào?
Theo thông tin kê đơn, khoảng 1 đơn vị yếu tố IX trên mỗi kilogram trọng lượng cơ thể có thể làm tăng nồng độ yếu tố IX trong máu lên khoảng 1%. Tuy nhiên, phản ứng của mỗi cá nhân có thể khác nhau.
Nhân viên y tế có thể ước tính liều lượng cần thiết bằng công thức sau:
Trọng lượng cơ thể (kg) × mức tăng mong muốn của yếu tố IX (%) × 1 đơn vị/kg = số đơn vị yếu tố IX cần thiết
Nên theo dõi nồng độ yếu tố IX để xác định xem mức độ mong muốn đã đạt được và duy trì hay chưa.
Liều dùng thông thường của Profilnine SD cho bệnh máu khó đông B
Liều lượng Factor IX phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của chảy máu. Đối với chảy máu nhẹ đến trung bình, nồng độ được tăng lên 20–30% mỗi 16–24 giờ, với liệu trình điều trị kéo dài 1–2 ngày đối với chảy máu nhẹ và 2–7 ngày đối với chảy máu trung bình.
Đối với trường hợp chảy máu nghiêm trọng, nồng độ thuốc trước tiên được tăng lên 30–50%, sau đó duy trì ở mức 20% cho đến khi vết thương lành, thường trong vòng 3–10 ngày.
Đối với phẫu thuật, nồng độ yếu tố IX được nâng lên 30–50% trước đó (lên đến 50% đối với nhổ răng) và duy trì cho đến khi lành vết thương, thường là 7–10 ngày, với liều dùng mỗi 16–24 giờ trong suốt quá trình. Tóm lại, chảy máu nghiêm trọng hơn cần nồng độ yếu tố IX cao hơn và thời gian điều trị dài hơn.
Liên hệ với chuyên viên hỗ trợ chi trả phí đồng thanh toán
Tác dụng phụ có thể xảy ra
Giống như các loại thuốc khác, Profilnine SD có thể gây ra tác dụng phụ. Các phản ứng bất lợi có thể xảy ra bao gồm:

- Đau đầu
- Sốt
- Ớn lạnh
- Xả nước
- Buồn nôn
- Nôn mửa
- Ngứa ran
- Mệt mỏi (thiếu năng lượng)
- Nổi mề đay
Đã có báo cáo về các phản ứng phụ nghiêm trọng liên quan đến Profilnine SD. Các phản ứng này có thể bao gồm:
- Phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ.
- Sự hình thành cục máu đông bất thường (huyết khối), bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE)
- Đông máu rải rác nội mạch (DIC), một tình trạng nghiêm trọng gây ra hiện tượng đông máu bất thường trong toàn bộ mạch máu của cơ thể.
- Việc phát triển các chất ức chế yếu tố IX có thể làm giảm hiệu quả của liệu pháp thay thế yếu tố IX.
Hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu bạn xuất hiện các triệu chứng phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc cục máu đông sau khi dùng Profilnine SD.
Các biện pháp phòng ngừa
Trước khi tiêm Profilnine SD, hãy thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý và bất kỳ loại thuốc nào bạn đang dùng. Đặc biệt, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn:
- Mắc bệnh gan
- Có tiền sử bị đông máu.
- Mới trải qua phẫu thuật hoặc sắp trải qua phẫu thuật
- Đang mang thai hoặc đang có kế hoạch mang thai
- Đang cho con bú
Chưa rõ liệu Profilnine SD có thể gây hại cho thai nhi khi sử dụng trong thời kỳ mang thai hay không. Hãy thảo luận với bác sĩ về những lợi ích và rủi ro tiềm ẩn của việc điều trị nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
Bạn có đủ điều kiện hưởng khoản đồng chi trả $0 không?
Hãy nói chuyện với chuyên gia và tìm hiểu thêm.Cảnh báo
Profilnine SD có thể làm tăng nguy cơ biến chứng huyết khối tắc mạch (cục máu đông). Nguy cơ này có thể cao hơn ở một số người, bao gồm những người đang trải qua hoặc hồi phục sau phẫu thuật và những người mắc bệnh gan hoặc các bệnh lý khác làm tăng nguy cơ đông máu bất thường.
Vì Profilnine SD được sản xuất từ huyết tương người, nên nó tiềm ẩn nguy cơ lây truyền các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm. Các quy trình sản xuất, sàng lọc người hiến tặng và xét nghiệm được sử dụng để giảm đáng kể nguy cơ này, nhưng khả năng lây truyền các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm không thể loại bỏ hoàn toàn.
Một số người có thể phát triển kháng thể trung hòa, được gọi là chất ức chế, chống lại yếu tố IX. Những chất ức chế này có thể làm giảm hiệu quả của liệu pháp thay thế yếu tố IX. Nếu Profilnine SD không tạo ra mức yếu tố IX như mong đợi hoặc không kiểm soát được chảy máu một cách hiệu quả, bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm máu để kiểm tra chất ức chế.
Chi phí ước tính
Profilnine SD là thuốc có thương hiệu và có thể tương đối đắt tiền. Tại Mỹ, giá tiền mặt ước tính có thể dao động từ khoảng... $770 đến $2,300 mỗi lọ, Tùy thuộc vào cường độ. Những con số này chỉ là ước tính chứ không phải giá cố định của nhà sản xuất, và bạn có thể trả ít hơn nếu có bảo hiểm hoặc tham gia các chương trình giảm giá đủ điều kiện. Liên hệ với chúng tôi Nếu bạn quan tâm đến hỗ trợ tài chính hoặc Hỗ trợ đồng chi trả cho mã sản phẩm Profilnine SD.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Profilnine SD (Factor IX Complex) Prescribing Information: https://www.fda.gov/media/80956/download?attachment
- DailyMed – PROFILNINE- Factor IX Complex Kit. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=79821042-86a5-4a64-b621-76de0a0bbab2
- Ashikhmina, E., Said, S., Smith, M. M., Rodriguez, V., Oliver, W. C., Nuttall, G. A., Dearani, J. A., & Schaff, H. V. (2017). Prothrombin Complex Concentrates in Pediatric Cardiac Surgery: The Current State and the Future. The Annals of Thoracic Surgery, 104(4), 1423-1431. https://doi.org/10.1016/j.athoracsur.2017.04.009












