Cabozantinib là gì?
Cabozantinib (phát âm là [ka boe ZAN ti nib]) còn được biết đến với tên thương hiệu Cabometyx (viên nén) và Cometriq (viên nang). Cabozantinib là một liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu dạng uống, được gọi là thuốc nhắm mục tiêu. chất ức chế tyrosine kinase (TKI). Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn nhiều tín hiệu (kinase) mà tế bào ung thư sử dụng để phát triển, lan rộng và hình thành các mạch máu mới, từ đó giúp làm chậm sự phát triển của ung thư.
Liệu pháp nhắm mục tiêu (TKI) là gì?
Liệu pháp nhắm đích là phương pháp điều trị ung thư nhằm ngăn chặn các protein cụ thể ("mục tiêu") tham gia vào quá trình phát triển và lan rộng của ung thư. Cabozantinib là một chất ức chế tyrosine kinase (TKI), có nghĩa là nó ngăn chặn một số kinase nhất định có thể thúc đẩy sự phát triển của khối u và hình thành mạch máu. Điều này khác với hóa trị truyền thống, thường ảnh hưởng đến nhiều tế bào phân chia nhanh chóng.
Biện pháp phòng ngừa khi xử lý an toàn
Cabozantinib được coi là một loại thuốc nguy hiểm, vì vậy hãy sử dụng cẩn thận:
- Không được nghiền nát, nhai hoặc mở viên thuốc/viên nang.
- Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi, và làm theo hướng dẫn của nhà thuốc để xử lý an toàn.
- Nếu viên thuốc/viên nang bị vỡ, tránh tiếp xúc trực tiếp với phần bên trong.
- Nếu bạn (hoặc người chăm sóc) phải tiếp xúc với thuốc, hãy đeo găng tay và rửa tay sau đó.
Cabozantinib được sử dụng như thế nào?
Cabozantinib đã được FDA phê duyệt để điều trị một số loại ung thư, bao gồm ung thư biểu mô tế bào thận (RCC), ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) (sau khi điều trị trước đó) và một số loại ung thư tuyến giáp. Nhóm bác sĩ ung bướu của bạn sẽ quyết định xem liệu pháp này có phù hợp hay không. Cabometyx hoặc Sao chổi Phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào loại ung thư và kế hoạch điều trị của bạn.
Các công thức có sẵn
Cabozantinib có hai dạng sản phẩm khác nhau:
- Cabometyx (viên nén): Các hàm lượng 20 mg, 40 mg và 60 mg.
- Cometriq (dạng viên nang): Có hai hàm lượng: 20 mg và 80 mg.
Mặc dù cả hai đều chứa cabozantinib, nhưng viên nén Cabometyx và viên nang Cometriq không thể thay thế cho nhau. Luôn luôn sử dụng đúng sản phẩm và liều lượng được bác sĩ kê đơn.
Hướng dẫn sử dụng
Uống cabozantinib khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn (nếu uống quá gần bữa ăn, thuốc có thể không được hấp thu hoàn toàn). Nuốt cả viên thuốc/viên nang. Không được nghiền nát, nhai hoặc mở viên thuốc. Uống với một cốc nước đầy trừ khi bác sĩ hướng dẫn khác.
Liều bị quên
Nếu quên uống một liều, hãy uống liều đó càng sớm càng tốt, nhưng nếu quên trong vòng 12 giờ trước liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục uống liều tiếp theo theo lịch trình.
Kho
Bảo quản viên nén và viên nang ở nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ phòng và đảm bảo chai được đóng chặt.
Những điều cần tránh khi dùng Cabozantinib
Trong quá trình điều trị bằng cabozantinib, bạn phải tuân thủ một số biện pháp phòng ngừa. Luôn báo cho bác sĩ biết về bất kỳ loại thuốc nào bạn đang dùng. Không dùng bất kỳ loại thuốc nào (kể cả thuốc thảo dược hoặc thuốc không kê đơn) mà không có sự đồng ý trước của bác sĩ hoặc dược sĩ, vì chúng có thể có một số tương tác đáng kể với cabozantinib.
Tránh ăn bưởi, nước ép bưởi và bất kỳ loại thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung nào có chứa bưởi hoặc nước ép bưởi trong suốt quá trình điều trị vì chúng cũng có thể tương tác với thuốc này.
Mang thai và Cabometyx
Cần kiểm tra tình trạng mang thai trước khi bắt đầu điều trị bằng cabozantinib ở những người có khả năng mang thai. Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và không cho con bú trong suốt quá trình điều trị và trong 4 tháng sau liều cuối cùng.
Tác dụng phụ
Cũng như bất kỳ loại thuốc nào khác, cabozantinib có thể gây ra tác dụng phụ. Hãy thông báo cho đội ngũ chăm sóc sức khỏe của bạn về bất kỳ triệu chứng mới hoặc triệu chứng trở nặng nào.
Các tác dụng phụ thường gặp nhất (đối với thuốc đơn lẻ Cabometyx) có thể bao gồm:
- Tiêu chảy
- Mệt mỏi (kiệt sức)
- Phản ứng da tay chân (PPE) (mẩn đỏ, đau, bong tróc ở lòng bàn tay/bàn chân)
- Giảm cảm giác thèm ăn và giảm cân
- Huyết áp cao (tăng huyết áp)
- Buồn nôn/nôn mửa
- Táo bón
Các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra (cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu có các triệu chứng đáng lo ngại):
- Chảy máu nghiêm trọng (xuất huyết)Ho ra máu/nôn ra máu, phân đen/như nhựa đường, chảy máu bất thường
- Thủng hoặc rò đường tiêu hóaĐau bụng dữ dội hoặc dai dẳng
- Cục máu đông/đột quỵ/nhồi máu cơ timĐau ngực, khó thở, yếu liệt một bên cơ thể, thay đổi thị lực/giọng nói đột ngột.
- Huyết áp cao nghiêm trọng hoặc không kiểm soát được: đau đầu dữ dội, chóng mặt, thay đổi thị lực
- Vết thương chậm lànhHãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn có kế hoạch phẫu thuật hoặc vết thương không lành.
- Hoại tử xương hàm (hiếm gặp)Đau hàm, loét miệng, vết thương chậm lành sau khi điều trị nha khoa.
Các biện pháp phòng ngừa
Cabozantinib có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Bác sĩ kê đơn sẽ quyết định xem thuốc có an toàn cho bạn hay không. Hãy thông báo cho đội ngũ chăm sóc sức khỏe của bạn nếu bạn thuộc bất kỳ trường hợp nào sau đây:
- Dị ứng: Không được dùng cabozantinib nếu bạn đã từng bị dị ứng với cabozantinib hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Các vấn đề nghiêm trọng về thận: Cabozantinib có thể không được khuyến cáo sử dụng trong trường hợp suy thận nặng — bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp điều trị khác hoặc theo dõi bạn chặt chẽ hơn.
- Nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc các biến cố tim/não nghiêm trọng: Cabozantinib có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu bạn bị đau ngực, khó thở đột ngột, yếu liệt một bên cơ thể hoặc sưng chân.
- Huyết áp cao: Cabozantinib có thể làm tăng huyết áp. Bạn nên kiểm tra huyết áp thường xuyên. Nếu huyết áp tăng cao nghiêm trọng hoặc khó kiểm soát, bác sĩ có thể điều chỉnh thuốc huyết áp, tạm ngừng hoặc giảm liều cabozantinib.
- Nguy cơ thủng/rò đường tiêu hóa hoặc tiêu chảy nặng: Hãy gọi ngay cho bác sĩ nếu bạn bị đau bụng dữ dội, tiêu chảy kéo dài, phân đen/như nhựa đường, nôn ra máu hoặc có dấu hiệu mất nước.
- Nguy cơ chảy máu: Hãy đến cơ sở y tế khẩn cấp nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như bầm tím/chảy máu, ho ra máu, nôn ra máu hoặc phân có máu/màu đen.
- Các vấn đề về xương hàm (ONJ)/các thủ thuật nha khoa: Hãy duy trì vệ sinh răng miệng tốt và thông báo cho nha sĩ trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa xâm lấn. Nha sĩ có thể khuyên bạn nên tạm ngừng sử dụng cabozantinib trước một số thủ thuật nha khoa nhất định.
- Phẫu thuật theo kế hoạch hoặc vết thương khó lành: Hãy thông báo cho bác sĩ về bất kỳ cuộc phẫu thuật nào đã lên lịch. Thuốc Cabozantinib thường được tạm ngừng trước và sau phẫu thuật để giảm chảy máu và các biến chứng liên quan đến quá trình lành vết thương.
Câu hỏi thường gặp
Cabozantinib có phải là thuốc hóa trị không?
Cabozantinib là một loại thuốc điều trị nhắm mục tiêu dạng uống (thuốc ức chế tyrosine kinase) được sử dụng để điều trị một số loại ung thư. Nó không phải là thuốc truyền thống. hóa trị, Tuy nhiên, đây là một loại thuốc chống ung thư và có thể được thảo luận cùng với hóa trị trong các kế hoạch điều trị ung thư.
Thời điểm nào là tốt nhất để dùng cabozantinib?
Uống cabozantinib khi bụng đói ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn.
Thuốc cabozantinib có sẵn ở dạng thuốc gốc không?
Hiện tại, thuốc này không có sẵn dưới dạng thuốc generic. Thuốc chỉ có sẵn dưới dạng viên nén Cabometyx hoặc viên nang Cometriq.
Bạn có thể chạm vào cabozantinib không?
Tốt nhất là Hạn chế chạm vào thuốc càng ít càng tốt. Không được nghiền nát hoặc mở viên thuốc. Nếu bạn (hoặc người chăm sóc) phải cầm thuốc, hãy đeo găng tay và tránh chạm vào viên thuốc/viên nang bị vỡ. Rửa tay sau khi cầm thuốc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
“Cabometyx® (Cabozantinib): Dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với Nivolumab.” Cabometyx, https://www.cabometyx.com/?gclid=CjwKCAjwiY6MBhBqEiwARFSCPn0fEOvosAuJ3MW_FrjNTmASB4YioNrbu7m8_VkEayYyQVFGsNen9hoCo7UQAvD_BwE&gclsrc=aw.ds.
CabozantinibTrong: Lexi-drugs trực tuyến [cơ sở dữ liệu trên Internet]. Hudson (OH): Lexicomp, Inc.; 2016 [cập nhật ngày 2 tháng 11 năm 2021; trích dẫn ngày 4 tháng 11 năm 2021]. Có sẵn tại: http://online.lexi.com
Cabozantinib. Trong: Câu trả lời chuyên sâu [cơ sở dữ liệu trên Internet]. Greenwood Village (CO): IBM Corporation; 2017 [trích dẫn ngày 4 tháng 11 năm 2021]. Có tại: www.micromedexsolutions.com.
Cabometyx: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, cảnh báo. Drugs.com. (nd). Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2021, từ https://www.drugs.com/cabometyx.html.
Điểm nổi bật của thông tin kê đơn cho CABOMETYX® (cabozantinib)… [cập nhật ngày 1 tháng 1 năm 2021; trích dẫn ngày 4 tháng 11 năm 2021]. Có tại: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2021/208692s010lbl.pdf.











