Blog

Viêm gan C

Mavyret: Một phương pháp điều trị hiệu quả cao cho bệnh viêm gan C mãn tính

3D illustration with close-up view of hepatitis C virus

Mavyret là thuốc kê đơn được FDA phê duyệt để điều trị viêm gan C mãn tính (dài hạn) ở người lớn và trẻ em từ 3 tuổi trở lên. Đây là sản phẩm kết hợp chứa hai loại thuốc kháng vi-rút: pibrentasvir và glecaprevir. 

Bác sĩ có thể kê đơn thuốc này nếu bạn mắc một số loại viêm gan C (viêm gan do vi-rút viêm gan C gây ra):

  • Kiểu gen của virus viêm gan C mãn tính (HCV)* 1 đến 6 nhiễm trùng mà không có xơ gan (sẹo gan) hoặc xơ gan còn bù (một dạng xơ gan nhẹ hơn mà gan vẫn có thể hoạt động bình thường). 
  • Nhiễm trùng HCV kiểu gen 1 đã được điều trị bằng các loại thuốc khác trước đó.

* Kiểu gen là các loại HCV khác biệt về mặt di truyền. Ở Hoa Kỳ, kiểu gen 1, 2 và 3 phổ biến. 

Mavyret được cung cấp và sử dụng như thế nào?

Mavyret có sẵn ở các dạng bào chế và hàm lượng sau:

  • Viên uống. Mỗi viên nén bao phim chứa 100 mg glecaprevir và 40 mg pibrentasvir. 
  • Viên uống. Viên nén được cung cấp dưới dạng gói liều đơn. Một gói chứa 50 mg glecaprevir và 20 mg pibrentasvir. 

Cả hai chế phẩm đều được dùng bằng đường uống, khuyến cáo dùng cùng thức ăn và uống một lần mỗi ngày trong 8 đến 16 tuần. Bác sĩ sẽ cho bạn biết số viên nén hoặc gói viên nén tạo nên một liều duy nhất, tùy thuộc vào chức năng gan và kiểu gen. 

Tốt nhất nên dùng thuốc này vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Tránh dùng liều cao hơn hoặc thấp hơn. Ngoài ra, tránh dùng Mavyret lâu hơn hoặc ngắn hơn thời gian được kê đơn. 

Không nhai viên thuốc. Thay vào đó, hãy luôn dùng thuốc cùng với thức ăn mềm, chẳng hạn như bơ đậu phộng, mứt hoặc sữa chua Hy Lạp. Để làm như vậy, hãy rắc viên thuốc vào bát đựng một lượng nhỏ thức ăn mềm. Nuốt thức ăn trong vòng 15 phút sau khi rắc viên thuốc. 

Mavyret hoạt động như thế nào?

Pibrentasvir thuộc nhóm thuốc được gọi là HCV Chất ức chế NS5AThuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn một loại protein mà virus sử dụng để sinh sôi bên trong cơ thể bạn.

Glecaprevir thuộc họ thuốc kháng vi-rút được gọi là HCV Thuốc ức chế protease NS3/4A. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn một loại enzyme mà HCV cần để nhân lên và trưởng thành bên trong cơ thể. 

Tác dụng phụ của Mavyret là gì?

Tác dụng phụ có thể nhẹ hoặc nặng. Theo nhà sản xuất Mavyret, đau đầu và mệt mỏi là những tác dụng phụ thường gặp nhất. 

Female with itchy skin from taking MavyretTác dụng phụ nhẹ

  • Buồn nôn
  • Tiêu chảy
  • Điểm yếu
  • Ngứa da (thường gặp ở những người mắc bệnh thận mãn tính)

Các tác dụng phụ nhẹ thường tự khỏi trong vòng vài ngày hoặc vài tuần. Tuy nhiên, nếu bất kỳ tác dụng phụ nào kéo dài hoặc trở nặng hơn, hãy gọi ngay cho bác sĩ. 

Tác dụng phụ nghiêm trọng

Suy gan, tổn thương gan nghiêm trọng và tử vong có thể xảy ra ở một số người mắc bệnh gan giai đoạn tiến triển. 

Mavyret có thể gây tái hoạt virus viêm gan B (HBV) nếu bạn đang bị nhiễm HBV hoặc có tiền sử nhiễm HBV. Tái hoạt HBV có thể dẫn đến suy gan, hôn mê và tử vong.

Hãy gọi ngay cho bác sĩ nếu bạn có:

  • Đau ở vùng bụng trên bên phải
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Mất cảm giác thèm ăn
  • Lú lẫn
  • Mệt mỏi quá mức
  • Chóng mặt
  • Dễ bị bầm tím hoặc chảy máu
  • Nôn ra máu
  • Tiêu chảy
  • Phân đen hoặc có máu
  • Nước tiểu sẫm màu
  • Da hoặc mắt vàng

Phản ứng dị ứng

Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng, chẳng hạn như:

  • Nổi mề đay
  • Khó thở 
  • Sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng
  • Chóng mặt nghiêm trọng

Liều dùng Mavyret

Liều lượng, tần suất dùng thuốc và thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh, độ tuổi và cân nặng của bạn. 

Liều dùng cho người lớn

Uống ba viên mỗi ngày, mỗi lần cùng bữa ăn. Tổng liều hàng ngày là glecaprevir 300 mg và pibrentasvir 120 mg. 

Trẻ em từ 3 đến dưới 12 tuổi

Liều dùng dựa trên cân nặng của trẻ. Đối với trẻ em từ 3 đến dưới 12 tuổi và cân nặng dưới 45 kg, bác sĩ thường khuyên dùng viên uống. 

Trẻ em từ 12 tuổi trở lên 

Uống ba viên mỗi ngày một lần cùng bữa ăn. Tổng liều hàng ngày là glecaprevir 300 mg và pibrentasvir 120 mg. Có thể sử dụng liều tương tự nếu con bạn dưới 12 tuổi nhưng cân nặng từ 45 kg trở lên. 

Trẻ em từ 3 tuổi trở lên

  • Cân nặng cơ thể (BW) dưới 20 kg: Uống ba gói viên uống một lần mỗi ngày.
  • Cân nặng từ 20 kg đến dưới 30 kg: Uống bốn gói viên uống một lần mỗi ngày.
  • Cân nặng từ 30 kg đến dưới 45 kg: Uống năm gói viên uống một lần mỗi ngày. 

Thời gian điều trị Mavyret

  • Nếu bạn đang điều trị HCV lần đầu tiên và không bị xơ gan hoặc bị xơ gan còn bù, tổng thời gian điều trị bằng Mavyret là 8 tuần. 
  • Nếu bạn đã dùng các loại thuốc khác để điều trị nhiễm HCV mà không có hiệu quả, thời gian điều trị có thể kéo dài từ 8 đến 16 tuần, tùy theo chỉ định của bác sĩ. 
  • Ở những người được ghép gan hoặc thận, quá trình điều trị thường kéo dài 12 tuần. 

Sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú

Các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được liệu việc sử dụng Mavyret trong thời kỳ mang thai có thể gây hại cho thai nhi hay không. 

Các chuyên gia khuyên người dùng nên thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai hoặc dự định mang thai trước khi bắt đầu điều trị. Tương tự, người dùng nên gọi cho bác sĩ nếu có thai trong quá trình điều trị. 

Các nghiên cứu về khả năng sinh sản trên động vật không cho thấy nguy cơ gia tăng tác dụng phụ đối với phôi thai khi sử dụng glecaprevir và pibrentasvir riêng biệt. 

Hiện vẫn chưa rõ liệu Mavyret có đi vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật cho thấy mặc dù các thành phần của Mavyret có trong sữa mẹ, nhưng chúng khó có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển của trẻ. 

Phải làm gì nếu bạn quên liều?

Nếu thời gian uống thuốc đã trôi qua chưa đến 18 giờ, hãy uống liều đã quên ngay sau khi nhớ ra. Sau đó, tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường.

Nếu quá 18 giờ, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc thông thường. Tránh dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Giá của Mavyret là bao nhiêu?

Giá mua sỉ (WAC), còn gọi là giá niêm yết, cho nguồn cung cấp một tháng là $13.200. Tuy nhiên, WAC không bao gồm chiết khấu hoặc giảm giá, do đó, có thể không phải là số tiền bạn thực sự phải trả. 

Bảo hiểm của bạn, khoản đồng thanh toán của bạn và Kế hoạch hỗ trợ bệnh nhân của AbbVie có thể giảm đáng kể chi phí tự trả (OOP).

Thông tin này không thay thế cho lời khuyên hoặc phương pháp điều trị y tế. Hãy trao đổi với bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe về tình trạng sức khỏe của bạn trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp điều trị mới nào. AmeriPharma® Specialty Care không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với thông tin được cung cấp hoặc đối với bất kỳ chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị nào được đưa ra do thông tin này, cũng như không chịu trách nhiệm về độ tin cậy của nội dung. AmeriPharma® Specialty Care không vận hành tất cả các trang web/tổ chức được liệt kê ở đây, cũng không chịu trách nhiệm về tính khả dụng hoặc độ tin cậy của nội dung của họ. Các danh sách này không ngụ ý hoặc cấu thành sự chứng thực, tài trợ hoặc khuyến nghị của AmeriPharma® Specialty Care. Trang web này có thể chứa các tham chiếu đến các loại thuốc theo toa có tên thương hiệu là nhãn hiệu hoặc nhãn hiệu đã đăng ký của các nhà sản xuất dược phẩm không liên kết với AmeriPharma® Specialty Care.
Dr. Mark Alfonso
ĐÃ ĐƯỢC XEM XÉT Y KHOA BỞI Tiến sĩ Mark Alfonso, Dược sĩ, BCMTMS

Tiến sĩ Mark Alfonso, PharmD sinh ra và lớn lên tại Pueblo, CO. Ông nhận bằng dược sĩ từ Khoa Dược của Đại học Colorado tại Cơ sở Y khoa Anschutz vào năm 2010. Ông được cấp chứng chỉ quản lý liệu pháp thuốc vào năm 2022. Phần bổ ích nhất trong công việc của ông là giúp trả lời các câu hỏi và mối quan tâm của bệnh nhân. Các lĩnh vực chuyên môn của ông là quản lý dược phẩm cộng đồng và liệu pháp thuốc. Trong thời gian rảnh rỗi, ông thích đọc sách và chạy bộ.