Hội chứng Guillain-Barre Hội chứng Guillain-Barré (GBS) có thể khó chẩn đoán, đặc biệt là ở giai đoạn đầu, vì các triệu chứng của nó có thể giống với các rối loạn thần kinh khác. GBS chủ yếu là chẩn đoán lâm sàng, nghĩa là dựa trên tiền sử bệnh và khám thực thể, với các xét nghiệm được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán và loại trừ các bệnh lý khác. Các dấu hiệu và triệu chứng ban đầu cũng có thể khác nhau giữa các bệnh nhân, điều này làm tăng thêm tính phức tạp.
Bác sĩ có thể tiến hành khám thực thể bàn chân, tay và chân để kiểm tra các triệu chứng như tê bì và yếu cơ. Họ đánh giá xem các triệu chứng có đối xứng (ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể) hay không, điều này thường thấy ở hội chứng Guillain-Barré, và tốc độ tiến triển của các triệu chứng.
Nhận hỗ trợ đồng thanh toán IVIG
Nói chuyện với một chuyên giaCác thành phần chính của quá trình đánh giá chẩn đoán bao gồm:
1. Khám sức khỏe
Đây thường là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán hội chứng Guillain-Barré. Các bác sĩ thường tìm kiếm những dấu hiệu sau:
- Khởi phát gần đây (trong vòng vài ngày đến 4 tuần) với triệu chứng yếu dần cả hai bên cơ thể, thường bắt đầu từ chân. Tình trạng yếu cơ nghiêm trọng nhất xảy ra trong vòng 2 tuần sau khi các triệu chứng bắt đầu.
- Cảm giác bất thường như tê bì, ngứa ran hoặc đau ở bàn chân, có thể xảy ra trước hoặc cùng lúc với tình trạng yếu cơ.
- Phản xạ gân sâu ở các chi bị ảnh hưởng giảm hoặc mất.
- nhìn đôi hoặc khó cử động mắt
2. Các xét nghiệm điện chẩn đoán (thần kinh)
Các xét nghiệm điện chẩn đoán được sử dụng để đánh giá chức năng của dây thần kinh và cơ bắp. Chúng bao gồm:
- Điện cơ đồ (EMG): Đo hoạt động điện trong cơ bắp bằng cách sử dụng các điện cực kim nhỏ.
- Các nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS): Sử dụng các xung điện nhẹ để đánh giá tốc độ truyền tín hiệu qua các dây thần kinh.
Trong hội chứng Guillain-Barré, các xét nghiệm này thường cho thấy sự dẫn truyền thần kinh chậm hoặc các bất thường khác, cho thấy tổn thương thần kinh ngoại biên.
Nhận được sự cho phép trước của IVIG
3. Chọc dò tủy sống
Trong thủ thuật này, một kim tiêm được đưa vào phần dưới cột sống để lấy mẫu. dịch não tủy (Dịch não tủy) để phân tích.
Chọc dò tủy sống giúp chẩn đoán các bệnh lý của hệ thần kinh trung ương, bao gồm cả các bệnh lý ở não và tủy sống. Một dấu hiệu điển hình trong hội chứng Guillain-Barré là nồng độ protein trong dịch não tủy tăng cao mà không kèm theo sự gia tăng bạch cầu (sự phân ly albumin-tế bào). Dấu hiệu này có thể không xuất hiện cho đến khoảng 7-10 ngày sau khi khởi phát triệu chứng.
4. Xét nghiệm kháng thể
Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để phát hiện các kháng thể đặc hiệu liên quan đến một số biến thể của hội chứng Guillain-Barré, chẳng hạn như... Biến thể Miller Fisher.
Tuy nhiên, các xét nghiệm này có những hạn chế và không được sử dụng thường xuyên để chẩn đoán các dạng GBS phổ biến hơn.
Nhìn chung, chẩn đoán hội chứng Guillain-Barré dựa trên sự kết hợp của các đặc điểm lâm sàng, diễn tiến của các triệu chứng và kết quả xét nghiệm hỗ trợ, đồng thời loại trừ các bệnh lý khác có thể xảy ra.











