Blog

Bệnh ung thư

Thông tin thuốc Sandostatin (Octreotide)

Doctor reassuring patient with good news

Sandostatin là tên thương mại của thuốc octreotide, một loại hormone tổng hợp (nhân tạo) được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau như bệnh to đầu chi, tiêu chảy và đỏ bừng mặt liên quan đến một số loại khối u như u carcinoid và u peptide ruột hoạt mạch (VIPomas). Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự giải phóng một số hormone nhất định trong cơ thể.

Nói chuyện với một chuyên gia

Về Trợ cấp đồng thanh toán
(877) 778-0318

Sandostatin lần đầu tiên được chấp thuận bởi FDA vào năm 1998 và thuộc nhóm thuốc chống tiêu chảy và các chất tương tự somatostatin. Thuốc tiêm này chỉ được bán theo đơn của bác sĩ. 

Có thuốc generic nào cho Sandostatin không?

Có, có một phiên bản chung của Sandostatin, được gọi là octreotide acetate. Octreotide acetate có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như dung dịch tiêm, bột tiêm và các chế phẩm tác dụng kéo dài. Thuốc này được sử dụng cho cùng chỉ định với biệt dược Sandostatin. 

Phiên bản thuốc gốc thường rẻ hơn thuốc có nhãn hiệu và được coi là tương đương về mặt an toàn, hiệu quả và chất lượng. 

Thuốc Sandostatin được dùng để điều trị bệnh gì?

FDA đã phê duyệt Sandostatin để điều trị các tình trạng sau:

  • Bệnh to đầu chi: Đây là một rối loạn nội tiết tố gây ra tình trạng phát triển quá mức của xương và mô, thường là do tuyến yên tiết ra quá nhiều hormone tăng trưởng. Sandostatin làm giảm đáng kể việc giải phóng hormone tăng trưởng ở những bệnh nhân mắc chứng to đầu chi. 
  • Khối u carcinoid: U carcinoid là khối u phát triển chậm, xuất phát từ các tế bào sản xuất hormone ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm phổi, hệ tiêu hóa và các cơ quan khác. Sandostatin có thể giúp làm giảm các triệu chứng như tiêu chảy, đỏ bừng mặt và thở khò khè có thể xảy ra với những khối u này.
  • VIPomas: VIPomas là khối u thần kinh nội tiết hiếm gặp sản xuất peptide ruột hoạt mạch (VIP), có thể dẫn đến tiêu chảy nghiêm trọng, mất nước và mất cân bằng điện giải. Sandostatin làm giảm các triệu chứng này bằng cách giảm tiết hormone đường tiêu hóa và giảm tiết dịch dạ dày và tuyến tụy.

Ngoài các công dụng y tế đã được chấp thuận, Sandostatin cũng được sử dụng không theo chỉ định để điều trị các tình trạng khác, chẳng hạn như u tuyến glucagon, xuất huyết tiêu hóa, bệnh gan đa nang và giãn tĩnh mạch thực quản.

Sandostatin hoạt động như thế nào?

Sandostatin chứa hoạt chất octreotide, một phiên bản tổng hợp và mạnh hơn của hormone somatostatin. Somatostatin được sản xuất tự nhiên trong cơ thể bởi vùng dưới đồi (một vùng trong não) và bởi các mô khác nhau như tuyến tụy và đường tiêu hóa. Nó đóng vai trò điều hòa nhiều chức năng khác nhau, bao gồm cả việc tiết ra một số hormone. 

Sandostatin hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể đặc hiệu trong cơ thể, bao gồm các thụ thể được tìm thấy ở tuyến yên, tuyến tụy và đường tiêu hóa. Sự liên kết này ức chế sự giải phóng nhiều loại hormone, chẳng hạn như insulin, gastrin, hormone tăng trưởng và... glucagon. Bằng cách giảm nồng độ các hormone này, Sandostatin có thể giúp làm giảm các triệu chứng liên quan đến các tình trạng như bệnh to đầu chi, khối u carcinoid, VIPoma và glucagonoma.

Sandostatin cũng có những tác dụng khác đối với cơ thể, chẳng hạn như làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và giảm tiết dịch tiêu hóa, có thể hữu ích trong điều trị một số rối loạn tiêu hóa.

Dạng bào chế và nồng độ

Sandostatin có nhiều hàm lượng khác nhau, tùy thuộc vào công thức và dạng bào chế cụ thể. Một số hàm lượng phổ biến bao gồm:

  • Dung dịch Sandostatin tiêm dưới da hoặc tiêm bắp: 50 mcg/ml, 100 mcg/ml và 500 mcg/ml
  • Bột tiêm Sandostatin: 50 mcg/lọ, 100 mcg/lọ, 200 mcg/lọ và 500 mcg/lọ

Thông tin liều lượng

Liều dùng Sandostatin được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh nhân và đáp ứng điều trị. Liều khuyến cáo cho bệnh nhân mắc bệnh to đầu chi, u carcinoid và u VIPoma như sau:

Liều dùng cho bệnh to đầu chi

Liều khởi đầu của Sandostatin cho bệnh nhân mắc chứng to đầu chi là 50 mcg ba lần mỗi ngày, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, trong 2 tuần đầu tiên, sau đó là liều duy trì 100 mcg, ba lần một ngày. 

Liều tối đa là 500 mcg, ba lần một ngày. 

Liều dùng cho Khối u carcinoid

Liều khởi đầu của Sandostatin cho bệnh nhân u carcinoid là 100-600 mcg/ngày, chia làm 2-4 lần, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, trong 2 tuần đầu. Liều tối đa không được vượt quá 750 mcg/ngày. 

Liều dùng cho Khối u peptide ruột hoạt hóa mạch máu (VIPomas)

Liều khởi đầu của Sandostatin cho bệnh nhân VIPomas là 200-300 mcg/ngày, chia làm 2-4 lần, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, trong 2 tuần đầu. Liều tối đa không được vượt quá 450 mcg/ngày. 

Nhận trợ giúp đồng thanh toán

Thông tin điều trị | Nhận được sự cho phép trước
Tham khảo ý kiến chuyên gia

Sandostatin được cung cấp như thế nào?

Sandostatin có thể được tiêm dưới da (dưới da hoặc cơ) hoặc tiêm tĩnh mạch (tiêm vào tĩnh mạch) từ hai đến ba lần mỗi ngày theo chỉ dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. 

Sandostatin có phải là một dạng hóa trị liệu không?

Không, nó không phải là một dạng hóa trị liệu, mà là một loại hormone tổng hợp, tương tự như một loại hormone tự nhiên gọi là somatostatin và được sử dụng để điều trị các triệu chứng (tiêu chảy hoặc các cơn bừng đỏ) của khối u carcinoid và khối u peptide ruột hoạt mạch.  

Điều quan trọng cần lưu ý là Sandostatin không chữa khỏi khối u. Thay vào đó, nó giúp bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn bằng cách giảm các triệu chứng liên quan đến khối u. 

Tác dụng phụ có thể xảy ra của Sandostatin

Woman suffering from Sandostatin side effects

Sandostatin nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng giống như tất cả các loại thuốc khác, nó có thể gây ra một số tác dụng phụ. Một số tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm:

  • Đau đầu
  • Buồn nôn/nôn mửa
  • Chóng mặt
  • Đau bụng
  • Mệt mỏi
  • Đau hoặc kích ứng tại chỗ tiêm
  • Giảm hấp thụ chất béo trong chế độ ăn uống
  • Mức vitamin B12 thấp
  • Tăng đường huyết và hạ đường huyết

Các tác dụng phụ ít phổ biến hơn và có khả năng nghiêm trọng khác do Sandostatin gây ra cần được chăm sóc y tế ngay lập tức bao gồm:

  • Táo bón nặng
  • Nhịp tim chậm hoặc không đều
  • Huyết áp cao hay thấp
  • Sỏi mật
  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
  • Suy giáp

Điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả bệnh nhân đều gặp phải những tác dụng phụ này. Hãy trao đổi với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về Sandostatin. 

Các biện pháp phòng ngừa

Nếu bạn đang dùng Sandostatin, điều quan trọng là phải tuân thủ một số biện pháp phòng ngừa nhất định để đảm bảo an toàn và tối đa hóa hiệu quả của thuốc. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa cần cân nhắc khi dùng Sandostatin:

  • Hãy cho bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bổ sung và thuốc thảo dược mà bạn đang dùng vì chúng có thể tương tác với Sandostatin.
  • Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn có tiền sử bệnh gan hoặc thận, bệnh tim hoặc bệnh tiểu đường, vì Sandostatin có thể ảnh hưởng đến những tình trạng này.
  • Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai. Sandostatin có thể không an toàn khi sử dụng trong thời kỳ mang thai.
  • Không cho con bú khi đang dùng Sandostatin vì thuốc có thể đi vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ.

Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe để được tư vấn riêng về cách sử dụng Sandostatin và tuân theo mọi hướng dẫn và biện pháp phòng ngừa được cung cấp. 

Tham khảo ý kiến chuyên gia

Nhận hỗ trợ điều trị
(877) 778-0318

Trị giá

Chi phí của Sandostatin có thể thay đổi tùy thuộc vào một số yếu tố, bao gồm liều lượng, dạng thuốc (tiêm hoặc bột), vị trí và hiệu thuốc nơi mua. Tuy nhiên, giá hiện tại của dung dịch tiêm Sandostatin như sau:

  • 50 mcg/10 ml dung dịch tiêm có giá khoảng $158,40.
  • 100 mcg/10 ml dung dịch tiêm có giá khoảng $297,83.
  • 500 mcg/10 ml dung dịch tiêm có giá khoảng $1.400,18.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Thông tin kê đơn Sandostatin: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2010/019667s058,021008s023lbl.pdf
  2. Octreotide (Đường tiêm, Đường tiêm bắp, Đường tiêm dưới da). https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements/octreotide-injection-route-intramuscular-route-subcutaneous-route/description/drg-20067861
Thông tin này không thay thế cho lời khuyên hoặc phương pháp điều trị y tế. Hãy trao đổi với bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe về tình trạng sức khỏe của bạn trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp điều trị mới nào. AmeriPharma® Specialty Care không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với thông tin được cung cấp hoặc đối với bất kỳ chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị nào được đưa ra do thông tin này, cũng như không chịu trách nhiệm về độ tin cậy của nội dung. AmeriPharma® Specialty Care không vận hành tất cả các trang web/tổ chức được liệt kê ở đây, cũng không chịu trách nhiệm về tính khả dụng hoặc độ tin cậy của nội dung của họ. Các danh sách này không ngụ ý hoặc cấu thành sự chứng thực, tài trợ hoặc khuyến nghị của AmeriPharma® Specialty Care. Trang web này có thể chứa các tham chiếu đến các loại thuốc theo toa có tên thương hiệu là nhãn hiệu hoặc nhãn hiệu đã đăng ký của các nhà sản xuất dược phẩm không liên kết với AmeriPharma® Specialty Care.
Dr. Mark Alfonso
ĐÃ ĐƯỢC XEM XÉT Y KHOA BỞI Tiến sĩ Mark Alfonso, Dược sĩ, BCMTMS

Tiến sĩ Mark Alfonso, PharmD sinh ra và lớn lên tại Pueblo, CO. Ông nhận bằng dược sĩ từ Khoa Dược của Đại học Colorado tại Cơ sở Y khoa Anschutz vào năm 2010. Ông được cấp chứng chỉ quản lý liệu pháp thuốc vào năm 2022. Phần bổ ích nhất trong công việc của ông là giúp trả lời các câu hỏi và mối quan tâm của bệnh nhân. Các lĩnh vực chuyên môn của ông là quản lý dược phẩm cộng đồng và liệu pháp thuốc. Trong thời gian rảnh rỗi, ông thích đọc sách và chạy bộ.

Liên hệ với chúng tôi

Nếu bạn muốn nói chuyện với chuyên gia hoặc tìm hiểu về các cơ hội hỗ trợ tài chính, hãy sử dụng mẫu liên hệ bên dưới để liên lạc với chúng tôi.

HIPAA Compliant

Bằng cách gửi, bạn đồng ý với AmeriPharma Điều khoản sử dụng, Chính sách bảo mật, Và Thông báo về Thực hành Bảo mật